| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| name, designation | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tên gọi nêu lên phẩm chất tốt đẹp, cao quý, dành riêng cho cá nhân hay tập thể có nhiều thành tích xuất sắc | danh hiệu chiến sĩ thi đua ~ danh hiệu nghệ sĩ nhân dân |
Lookup completed in 183,525 µs.