| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | name; title | lấy danh nghĩa gì? | By what right |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tư cách, cương vị có được để làm việc nào đó | dùng danh nghĩa chính quyền để đàn áp |
| N | ý nghĩa của tên gọi chỉ thuần tuý hình thức, không có quan hệ hoặc đối lập với nội dung, với thực chất | chỉ là vợ chồng trên danh nghĩa |
Lookup completed in 169,769 µs.