bietviet

danh từ

Vietnamese → English (VNEDICT)
noun; term
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N từ chuyên biểu thị ý nghĩa sự vật, đối tượng [thường làm chủ ngữ trong câu] 'bàn', 'ghế', 'đêm', 'ngày', 'Hà Nội' là những danh từ
N từ hoặc tổ hợp từ chuyên dùng để gọi tên sự vật hoặc biểu đạt khái niệm trong các lĩnh vực chuyên môn danh từ khoa học
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 301 occurrences · 17.98 per million #4,280 · Intermediate

Lookup completed in 206,471 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary