| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| noun; term | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | từ chuyên biểu thị ý nghĩa sự vật, đối tượng [thường làm chủ ngữ trong câu] | 'bàn', 'ghế', 'đêm', 'ngày', 'Hà Nội' là những danh từ |
| N | từ hoặc tổ hợp từ chuyên dùng để gọi tên sự vật hoặc biểu đạt khái niệm trong các lĩnh vực chuyên môn | danh từ khoa học |
Lookup completed in 206,471 µs.