bietviet

danh từ chung

Vietnamese → English (VNEDICT)
common noun
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N danh từ dùng để gọi tên chung những sự vật thuộc cùng một loại 'cây', 'gà', 'bệnh' là những danh từ chung

Lookup completed in 65,457 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary