day
| Vietnamese → English (VNEDICT) |
| base, bottom, foundation; jute; to banish, exile |
| Vietnamese → English (VDICT) |
| pos |
definition |
example |
| verb |
to turn |
day lại thình lình | to turn short |
| verb |
To face; to front |
nhà day mặt về phía Nam | the house faces south |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| V |
dùng tay hoặc chân, hay các ngón vừa đè mạnh lên vừa đưa đi đưa lại ở một chỗ |
nó day mắt ~ tôi day thái dương cho nó |
| V |
xoay, quay |
ba ấy day mặt đi ~ nó day đầu lại nhìn tôi |
Lookup completed in 234,727 µs.