| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| platform, forum, mailing list, newsgroup | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nơi đứng để diễn thuyết, phát biểu trước đông người | lên diễn đàn phát biểu |
| N | nơi để cho nhiều người có thể phát biểu ý kiến một cách công khai và rộng rãi | diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á - Thái Bình Dương |
Lookup completed in 176,525 µs.