bietviet

diện tích

Vietnamese → English (VNEDICT)
area
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N số các hình vuông đơn vị có trong một mặt phẳng hay trên một mặt không gian nào đó tính diện tích hình chữ nhật ~ đo diện tích cánh đồng
N bề mặt của ruộng đất, về mặt độ rộng mở rộng diện tích đất trồng trọt ~ xây hết diện tích, không để sân
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
common 12,673 occurrences · 757.19 per million #130 · Essential

Lookup completed in 172,281 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary