| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| area | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | số các hình vuông đơn vị có trong một mặt phẳng hay trên một mặt không gian nào đó | tính diện tích hình chữ nhật ~ đo diện tích cánh đồng |
| N | bề mặt của ruộng đất, về mặt độ rộng | mở rộng diện tích đất trồng trọt ~ xây hết diện tích, không để sân |
Lookup completed in 172,281 µs.