| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| hereditary | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | hereditary | di chuyền học | genetics |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [đặc tính của sinh vật] truyền lại cho thế hệ sau những điểm giống thế hệ trước, về cấu tạo cũng như về lối sống | bệnh di truyền ~ yếu tố di truyền |
Lookup completed in 200,086 µs.