bietviet

dinh

Vietnamese → English (VNEDICT)
palace, official residence
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N khu nhà dùng làm nơi đóng quân trong thời phong kiến
N toà nhà ở và làm việc của quan lại cao cấp hoặc của một số người đứng đầu các cơ quan nhà nước [thường là dưới chế độ cũ] dinh tổng thống
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 350 occurrences · 20.91 per million #3,886 · Intermediate

Lookup completed in 169,597 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary