dinh dưỡng
| Vietnamese → English (VNEDICT) |
| nutrition; nutritious |
| Vietnamese → English (VDICT) |
| pos |
definition |
example |
| adj |
nutritious; nourishing |
chất dinh dưỡng | nutritive |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| V |
[các tế bào, cơ quan của cơ thể] hấp thu và sử dụng các chất cần thiết cho việc cấu tạo và hoạt động của cơ thể |
rễ và lá là những cơ quan dinh dưỡng của cây |
| N |
chất cần thiết cho việc cấu tạo và hoạt động của cơ thể |
bảo đảm dinh dưỡng cho trẻ ~ loại thức ăn giàu dinh dưỡng |
Lookup completed in 176,810 µs.