bietviet

dinh dưỡng

Vietnamese → English (VNEDICT)
nutrition; nutritious
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
adj nutritious; nourishing chất dinh dưỡng | nutritive
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V [các tế bào, cơ quan của cơ thể] hấp thu và sử dụng các chất cần thiết cho việc cấu tạo và hoạt động của cơ thể rễ và lá là những cơ quan dinh dưỡng của cây
N chất cần thiết cho việc cấu tạo và hoạt động của cơ thể bảo đảm dinh dưỡng cho trẻ ~ loại thức ăn giàu dinh dưỡng
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 713 occurrences · 42.6 per million #2,420 · Intermediate

Lookup completed in 176,810 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary