| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| trade, business | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | làm các công việc kinh doanh | giới doanh nghiệp |
| N | đơn vị hoạt động kinh doanh | doanh nghiệp tư nhân ~ quyết định thành lập doanh nghiệp |
Lookup completed in 160,329 µs.