| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to scream | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | từ mô phỏng những tiếng nói liên tiếp, nghe chói tai và không rõ, gây cảm giác khó chịu | tiếng gọi nhau eo éo ngoài ngõ ~ giọng eo éo như đàn bà |
Lookup completed in 66,574 µs.