bietviet

gà gật

Vietnamese → English (VNEDICT)
doze
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V ngủ lơ mơ, không say, đầu thỉnh thoảng lại gật xuống, do ở tư thế ngồi hoặc đứng ngủ gà gật ~ vừa đọc sách vừa gà gật

Lookup completed in 62,234 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary