| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| female (as opposed to male) | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | girl | gái đẹp | pretty girl |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | người thuộc nữ giới [thường là còn ít tuổi; nói khái quát]; phân biệt với trai | con trai, con gái ~ bác gái ~ trai tài gái sắc |
| N | người phụ nữ [hàm ý coi khinh] | mang tiền cho gái ~ mê gái ~ theo gái |
| Compound words containing 'gái' (44) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| con gái | 3,522 | daughter, girl, female child |
| cô gái | 2,298 | young lady, girl, woman |
| em gái | 874 | younger sister |
| cháu gái | 205 | daughter, female child |
| bé gái | 159 | small, little girl |
| đứa con gái | 124 | daughter |
| nhà gái | 62 | bride’s family-bride’s guest |
| chị em gái | 60 | sisters |
| trai gái | 36 | những người còn trẻ tuổi, gồm cả con trai và con gái [nói khái quát] |
| gái điếm | 20 | (female) prostitute |
| người con gái | 5 | daughter |
| gái gọi | 3 | gái mại dâm, thường nhận yêu cầu phục vụ khách qua đường dây đã được tổ chức [thường bằng điện thoại] |
| tán gái | 3 | to flirt with women |
| chơi gái | 2 | to frequent prostitutes |
| gái nhảy | 2 | dancing girl |
| bác gái | 1 | aunt |
| ghẹo gái | 1 | flirt girls |
| gái bao | 1 | gái mại dâm được khách chu cấp toàn bộ khoản tiền cần thiết [theo thoả thuận] để chỉ phục vụ riêng trong một thời gian nhất định |
| gái già | 1 | spinster, old maid, bachelor girl, maiden aunt |
| gái góa | 1 | widow |
| gặp gái | 1 | meeting a woman as one goes out of the house |
| nhát gái | 1 | shy of girls (said of boys) |
| chị gái | 0 | chị ruột, phân biệt với chị họ, chị dâu |
| con gái nhảy cởi truồng | 0 | naked dancer, stripper |
| con gái rượu | 0 | beloved daughter |
| cô gái kiểu diễm | 0 | female model |
| dát gái | 0 | xem nhát gái |
| dại gái | 0 | to be madly in love with a girl and give way to her |
| dắt gái | 0 | Pander |
| giai gái | 0 | |
| gái bán dâm | 0 | (female) prostitute |
| gái bán hoa | 0 | gái mại dâm [lối nói tránh] |
| gái có chồng | 0 | married girl, married woman |
| gái giang hồ | 0 | prostitute, whore |
| gái mãi dâm | 0 | prostitute (female) |
| gái tơ | 0 | young girl, girl under age |
| làm một cô gái mang bầu | 0 | to make a young woman pregnant |
| lúa con gái | 0 | young rice plant |
| một người con gái | 0 | a girl, a woman |
| phải gái | 0 | |
| trai tài gái sắc | 0 | women of beauty and men of talent |
| vet gái | 0 | to flirt (with a female) |
| đuổi gái | 0 | to run after girls |
| đàn bà con gái | 0 | women and girls, mothers and daughters |
Lookup completed in 573,872 µs.