| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| chap, bloke, fellow | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | từ dùng để chỉ người đàn ông nào đó với ý coi thường hoặc không có thiện cảm | gã lái buôn ~ không ai biết gã từ đâu đến |
Lookup completed in 219,776 µs.