| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| curved, rounded | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có đường nét với những góc cạnh rõ ràng | chữ viết rất gãy góc |
| A | rõ ràng từng điểm, với những ý kiến dứt khoát | bàn cho gãy góc rồi hẵng làm |
Lookup completed in 64,672 µs.