bietviet

gói

Vietnamese → English (VNEDICT)
packet, parcel, package; to pack, wrap, bundle
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
noun pack; parcel; bundle gói thuốc lá | pack of cigarettes
verb to pack; to parcel up; to bundle gói hàng hóa | to pack up one's wares
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V bao kín và gọn trong một tấm mỏng như giấy, vải, lá, v.v. gói bánh chưng ~ gói đồ ~ gói một gói xôi
V thu gọn lại trong một phạm vi nào đó họ đã gói gọn cuộc họp trong buổi sáng ~ cuộc hội thảo gói gọn trong một buổi sáng
N tập hợp những gì được gói chung lại với nhau, làm thành một đơn vị gói kẹo ~ gói quà Tết ~ một miếng khi đói bằng một gói khi no (tng)
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 807 occurrences · 48.22 per million #2,214 · Intermediate
Etymology / Loanword
word meaning assessment source
gói to wrap probably borrowed 寡 gwaa2 (Cantonese) | *kwā́j (寡, guǎ)(Old Chinese)

Lookup completed in 169,587 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary