| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to accumulate, gather, contribute, pool, collect | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | đưa phần riêng của mình vào để cùng với những phần của những người khác tạo thành cái chung hoặc làm việc chung | mọi người góp tiền vào quỹ vì người nghèo |
| Compound words containing 'góp' (33) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| đóng góp | 1,573 | to contribute; contribution |
| góp phần | 1,062 | to contribute, take part in, participate in |
| quyên góp | 286 | raise a subscription, subscribe |
| góp mặt | 276 | to attend, participate |
| sự đóng góp | 118 | contribution |
| góp vốn | 34 | to join capital in a business |
| góp ý | 29 | to offer advice, make suggestions, point out, give or contribute one’s opinion |
| góp sức | 26 | to give hands to, contribute |
| gom góp | 12 | to gather, accumulate, save up |
| tích góp | 11 | dành dụm, gom góp từng ít một để ngày càng nhiều lên |
| trả góp | 10 | to pay by installments, buy on hire-purchase or installment |
| góp nhặt | 9 | to collect, pick up, amass, accumulate |
| góp vui | 3 | to join in the fun |
| thu góp | 2 | to collect, gather |
| dưa góp | 1 | vegetable pickles |
| bán trả góp | 0 | bán hàng nhưng không lấy đủ tiền ngay mà cho người mua trả dần thành nhiều đợt [một phương thức bán chịu để khuyến khích người mua] |
| cười góp | 0 | cười theo người khác, tuy không hiểu có gì đáng cười |
| góp chuyện | 0 | join in a conversation |
| góp nhóp | 0 | như góp nhặt |
| góp phần lớn lao | 0 | to contribute enormously, greatly |
| góp tiền | 0 | to contribute money |
| góp điện | 0 | bộ phận của máy phát điện dùng để dẫn dòng điện ra mạch ngoài |
| mua trả góp | 0 | to buy something on credit, buy and pay in installments |
| món đóng góp | 0 | contribution (monetary) |
| tha hồ đóng góp ý kiến | 0 | to be free to contribute one’s opinions |
| tom góp | 0 | to collect, take |
| việc đóng góp | 0 | contribution |
| đóng góp lớn lao | 0 | great, tremendous contribution |
| đóng góp tiền | 0 | to contribute money |
| đóng góp trí tuệ | 0 | to contribute one’s knowledge, know-how |
| đóng góp tài năng | 0 | to contribute one’s talents |
| đóng góp vào cụoc điều tra | 0 | to contribute to, take part in an investigation |
| đóng góp văn học | 0 | literary contribution |
Lookup completed in 169,884 µs.