| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to contribute, take part in, participate in | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | góp một phần, giúp một phần vào việc chung | kết quả này đã góp phần đáng kể vào sự nghiệp phát triển chung của đất nước |
Lookup completed in 166,138 µs.