| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| iron heel | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | gót giày có đóng móng sắt; thường dùng với sắc thái văn chương để ví sự thống trị tàn bạo | đất nước bị giày xéo dưới gót sắt của kẻ thù |
Lookup completed in 72,089 µs.