bietviet

gương sen

Vietnamese → English (VNEDICT)
lotus seed-pod
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N đế hoa hình phễu chứa các quả [thường gọi là hạt] của cây sen
N như hương sen bình tưới đã bị hỏng gương sen

Lookup completed in 64,153 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary