| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| brick; to strike through, draw a line, scratch, cross out, strike through | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| verb | to rule; to make line | gạch một đường bằng thước | to rule a line |
| verb | to cross out; to strike off | gạch bỏ một chữ | to cross out a word |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | vật liệu xây dựng, thường làm bằng khối đất nhuyễn đóng khuôn rồi nung lên | đóng gạch ~ sân lát gạch |
| N | khối gan tuỵ màu vàng ở dưới mai cua đồng | gạch cua |
| N | phần trứng non màu vàng ở dưới mai cua biển | chắc như cua gạch (tng) |
| N | chất kết tủa màu nâu nhạt nổi lên khi nấu canh riêu cua | |
| V | tạo ra một đoạn thẳng khi viết, vẽ | bé gạch một đoạn thẳng |
| V | xoá bỏ bằng cách gạch lên trên cái đã viết | anh gạch tên nó trong sổ ~ họ đã gạch tên nó khỏi danh sách |
| N | đoạn thẳng tạo ra khi viết, vẽ | gạch ba bốn gạch |
| Compound words containing 'gạch' (33) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| gạch ngang | 13 | dash |
| dấu gạch ngang | 10 | dash |
| gạch vồ | 10 | wooden-hammer brick |
| gạch chéo | 9 | to cross |
| lò gạch | 9 | brick kiln |
| gạch dưới | 8 | to underline, underscore |
| gạch nối | 8 | hyphen |
| gạch men | 7 | ceramic tile, enameled tile |
| gạch sống | 6 | adobe |
| cua gạch | 5 | crab full of fat |
| dấu gạch nối | 4 | hyphen |
| gạch bông | 4 | flowered (patterned) brick, patterned tile |
| gạch bỏ | 4 | to scratch, strike out |
| gạch hoa | 4 | flowered enameled tile |
| gạch tráng men | 2 | ceramic tile |
| gạch chịu lửa | 1 | fire-brick, refractory brick |
| gạch mộc | 1 | unbaked brick |
| gạch non | 1 | half baked brick |
| viên gạch | 1 | brick |
| gạch chỉ | 0 | gạch có bề mặt hình chữ nhật, thường dùng để xây tường |
| gạch gạch | 0 | shade with parallel lines |
| gạch lá nem | 0 | traditional terra-cotta floor tile |
| gạch lỗ | 0 | gạch có lỗ rỗng ở bên trong |
| gạch men sứ | 0 | gạch mỏng tráng men sứ, dùng để lát |
| gạch silicat | 0 | gạch không nung, làm bằng vôi, cát và nước |
| gạch thông tâm | 0 | xem gạch lỗ |
| gạch đít | 0 | to underline, underscore |
| gạch đầu dòng | 0 | em rule, dash |
| gạch ống | 0 | hollow brick |
| gạch ốp lát | 0 | gạch mỏng, có hình trang trí hoặc màu, dùng để lát nền hoặc ốp tường |
| hòn gạch | 0 | piece of brick |
| sặc gạch | 0 | stretch one’s powers, be fully stretched |
| tường xây gạch | 0 | brick wall |
Lookup completed in 153,735 µs.