bietviet

gầm rít

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V gầm và rít lên thành từng hồi, một cách liên tục và dữ dội, gây cảm giác sợ hãi máy bay gầm rít trên bầu trời ~ tiếng gió gầm rít lên từng hồi

Lookup completed in 62,803 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary