bietviet

gối đầu

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V gác một đầu lên chỗ khác, vật khác con đò gối đầu lên bãi sông
V gối sang thời gian tiếp theo trồng gối đầu các loại cây ngắn ngày

Lookup completed in 60,011 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary