bietviet
main
→ search
gối đầu
Practice tones
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos
definition
example
V
gác một đầu lên chỗ khác, vật khác
con đò gối đầu lên bãi sông
V
gối sang thời gian tiếp theo
trồng gối đầu các loại cây ngắn ngày
Lookup completed in 60,011 µs.
home
·
top words
·
levels
·
tone trainer
·
travel phrases
bietviet — vietnamese to english dictionary