| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| grow an overlapping crop | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | trồng tiếp ngay một vụ cây khác trên cùng một diện tích đang trồng vụ cây sắp sửa được thu hoạch | thâm canh gối vụ |
Lookup completed in 64,835 µs.