bietviet

gối vụ

Vietnamese → English (VNEDICT)
grow an overlapping crop
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V trồng tiếp ngay một vụ cây khác trên cùng một diện tích đang trồng vụ cây sắp sửa được thu hoạch thâm canh gối vụ

Lookup completed in 56,455 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary