| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to send, give, entrust, leave in someone’s care | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | chuyển đến người khác, nơi khác qua khâu trung gian | gửi điện khẩn ~ gửi quà cho bạn ~ em gửi bức thư cho anh ~ em gửi cho anh bức thư |
| V | làm cho đến ở nơi nào đó để làm việc gì đó | Cơ quan gửi cán bộ sang nước ngoài học tập ~ Bà gửi con ra tỉnh học |
| V | giao cái của mình cho người khác giữ, nhờ họ trông coi, bảo quản | Chị đã gửi con vào nhà trẻ ~ gửi tiền ở ngân hàng |
| V | đưa lại, trả lại [lối nói lịch sự] | tôi đã gửi khoản tiền vay nóng cho chị ấy |
| V | [sống, sinh sống] tạm nhờ vào, dựa vào người khác | ăn gửi nằm nhờ |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| gửi | to send | probably borrowed | 寄 gei3 (Cantonese) | (EH) *keh (寄, jì)(Old Chinese) |
| Compound words containing 'gửi' (23) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| người gửi | 57 | sender (of a letter, etc.) |
| gửi gắm | 33 | to entrust, recommend |
| tầm gửi | 25 | loranth |
| gửi lời | 24 | send a message |
| ký gửi | 16 | xem kí gửi |
| gửi trả | 10 | to send back, return |
| chùm gửi | 1 | tầm gửi |
| gửi rể | 1 | to live at one’s in laws’ |
| chuyển gửi | 0 | to send |
| gửi lời thăm | 0 | to send greetings to |
| gửi nhận | 0 | to send and receive |
| gửi quân tăng cường | 0 | to send reinforcements |
| gửi ra | 0 | to send |
| gửi ra nước ngoài | 0 | to send abroad |
| gửi thiếp mừng | 0 | to send a greeting card |
| gửi tin | 0 | to send a report |
| gửi tiền ở nhà băng | 0 | to deposit money of a bank |
| gửi tới | 0 | to send to |
| kí gửi | 0 | gửi hàng cho một cửa hàng để nhờ bán, theo những thoả thuận nhất định |
| nhắn gửi | 0 | gửi lời nhắn cho người khác |
| thưa gửi | 0 | xưng gọi, nói năng với người trên một cách có lễ độ, phép tắc [nói khái quát] |
| trao gửi | 0 | trao [cái quý giá] cho người nào đó với tất cả lòng tin cậy |
| xin gửi anh một chút quà mọn | 0 | I am sending you a very small present |
Lookup completed in 189,809 µs.