| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) accelerator, gas pedal; (2) railway station | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | gas; accelerator | nhấn ga ; đạp ga | to accelerate station; railway-station; depot |
| noun | gas; accelerator | xếp ga | station-master |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | công trình kiến trúc làm nơi cho tàu hoả, tàu điện hay máy bay đỗ để hành khách lên xuống hoặc để xếp dỡ hàng hoá | ga hàng không Tân Sơn Nhất ~ tiếng còi tàu báo hiệu vào ga |
| N | khoảng cách giữa hai ga kế tiếp nhau | còn ba ga nữa mới đến nơi |
| N | xem gas | khí ga |
| N | hỗn hợp xăng và không khí trong máy nổ | tăng ga để vượt dốc ~ giảm ga |
| N | khí hoà tan trong bia, nước giải khát | nước giải khát có ga |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| ngan | the goose | perhaps borrowed | 雁 ngaan6 (Cantonese) | 雁, yàn(Chinese) |
| gan | the liver | probably borrowed | 肝 gon1 (Cantonese) | (EH) *kān (肝, gān)(Old Chinese) |
| Compound words containing 'ga' (34) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| nhà ga | 890 | railroad station, railway station |
| ga ra | 7 | garage |
| trưởng ga | 5 | station master |
| nhấn ga | 3 | to press the accelerator, step on the gas |
| a ga | 0 | agar |
| bàn đạp ga | 0 | accelerator |
| ga bác đin | 0 | gabardine |
| ga la | 0 | gala |
| ga len | 0 | galena |
| ga li | 0 | gallium |
| ga lông | 0 | gallon |
| ga lăng | 0 | gentlemanly, gallant |
| ga lơ ri | 0 | art gallery, picture gallery |
| ga ma | 0 | gamma |
| ga men | 0 | mess kit, canteen |
| ga rô | 0 | tourniquet |
| ga răng ti | 0 | warranty, guarantee |
| ga tuýt | 0 | free |
| ga tô | 0 | cake, gâteau |
| ga xe lửa | 0 | train station |
| ga xép | 0 | local station (as opposed to express) |
| hố ga | 0 | hố được đào, xây dọc theo đường nước thải để cho các chất cặn, bã lắng xuống, nước chảy thoát đi |
| i ô ga | 0 | yoga |
| khách sạn ở đằng sau nhà ga | 0 | The hotel is in the back of the station |
| lò ga | 0 | gas stove |
| lô ga rít | 0 | logarithm |
| mê ga | 0 | mega |
| mê ga oát | 0 | megawatt |
| nhấn ga xe | 0 | to press the accelerator, step on the gas |
| péc măng ga nát | 0 | permanganate |
| tai ga | 0 | taiga |
| áp ga ni | 0 | afghani (currency unit in Afghanistan) |
| ô mê ga | 0 | omega |
| đi lại nhà ga | 0 | go to the railroad station |
Lookup completed in 172,203 µs.