bietviet

ghẹ ổ

Vietnamese → English (VNEDICT)
cluck (before laying an egg)
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V [gà mái] kêu những tiếng nhỏ liên tiếp khi sắp đẻ lần đầu tiên, đang muốn tìm ổ con gà mái đang ghẹ ổ

Lookup completed in 63,644 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary