bietviet

giá trần

Vietnamese → English (VNEDICT)
maximum or top or ceiling price
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N mức giá tối đa được quy định đối với một loại hàng hoá hoặc dịch vụ; phân biệt với giá sàn điều chỉnh giá trần bán lẻ xăng dầu

Lookup completed in 84,253 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary