bietviet

giây

Vietnamese → English (VNEDICT)
(1) second (unit of time); (2) to sift; sieve; (3) stained, spotted
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
noun second; moment giây lát | moment
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N đơn vị cơ bản đo thời gian một phút bằng 60 giây ~ chiếc kim đồng hồ nhích từng giây
N khoảng thời gian được coi là cực kì ngắn, qua rất nhanh suy nghĩ chỉ trong một giây ~ trả lời không chậm một giây
N đơn vị đo góc phẳng, góc quay, bằng 1/60 phút
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 1,122 occurrences · 67.04 per million #1,726 · Intermediate

Lookup completed in 149,323 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary