bietviet

giăng giăng

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V nối tiếp nhau thành hàng, thành dãy, hay trên mọi hướng sương mù giăng giăng ~ đèn điện treo giăng giăng

Lookup completed in 81,625 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary