| Compound words containing 'giả' (113) |
| word |
freq |
defn |
| khán giả |
2,278 |
audience, spectator, onlooker, viewer |
| tác giả |
2,258 |
author, writer |
| giả thuyết |
882 |
theory, hypothesis, assumption |
| học giả |
858 |
scholar, learned man, literary man |
| sứ giả |
431 |
envoy, emissary, messanger |
| giả định |
379 |
coi điều nào đó như là có thật để lấy đó làm căn cứ |
| độc giả |
365 |
reader, user |
| giả vờ |
227 |
to fake, pretend |
| giả sử |
212 |
to suppose, supposing |
| giả mạo |
182 |
counterfeit, forge |
| giả thiết |
150 |
to suppose; supposition, theory |
| dịch giả |
125 |
translator |
| giả tưởng |
119 |
fictitious, false, fake |
| thính giả |
105 |
listener, audience |
| diễn giả |
97 |
speaker, orator |
| đồng tác giả |
90 |
coauthor |
| khá giả |
89 |
to be well off |
| hành giả |
74 |
monk (who goes from place to place to raise money) |
| làm giả |
72 |
to counterfeit |
| giả tạo |
55 |
to falsify, fake, forge |
| soạn giả |
47 |
author, compiler, editor |
| giả dạng |
42 |
to pretend, feign |
| ký giả |
42 |
reporter, journalist, newsman |
| tóc giả |
34 |
artificial hair, wig |
| giả dối |
30 |
to act falsely, act deceitfully |
| giả danh |
28 |
to pose as, call oneself |
| giả cách |
23 |
như giả bộ |
| vương giả |
23 |
prince; regal, royal |
| hàng giả |
19 |
false goods |
| chân giả |
15 |
phần lồi của chất nguyên sinh, giúp các động vật đơn bào di chuyển hay bắt mồi |
| giả như |
15 |
|
| giả bộ |
13 |
to pretend; to affect; to sham |
| giả trang |
13 |
to disguise oneself; undercover |
| nhân giả |
11 |
virtuous people |
| đồ giả |
10 |
forgery, fake; counterfeit item, goods |
| giả dụ |
8 |
suppose [that] |
| hoặc giả |
8 |
perhaps, or |
| trí giả |
7 |
learned man, man of erudition |
| răng giả |
6 |
false tooth, denture |
| giả cầy |
5 |
Pidgin |
| giả hình |
5 |
|
| chết giả |
4 |
suspended animation |
| hiền giả |
4 |
wise person, sage |
| cổ giả |
3 |
collar |
| dư giả |
3 |
plentiful |
| giả hiệu |
3 |
false, fake, counterfeit |
| động tác giả |
3 |
false move, dummy, feint |
| giả thác |
2 |
make invented excuses for |
| giả trá |
2 |
deceptive, false |
| giả đò |
2 |
như giả vờ |
| Nho giả |
2 |
Confucian scholar |
| thức giả |
2 |
intellectual, scholar, man of letters |
| trưởng giả |
2 |
bourgeois |
| giả da |
1 |
imitation leather |
| giả tảng |
1 |
như giả vờ |
| đểu giả |
1 |
như đểu cáng |
| bác bỏ giả thiết |
0 |
to reject a theory |
| báo động giả |
0 |
false alarm, drill, test |
| bãi mìn giả |
0 |
dummy minefield |
| bìa giả |
0 |
xem bìa trong |
| bạc giả |
0 |
counterfeit money |
| bệnh giả |
0 |
to fake illness, pretend to be sick |
| cu giả |
0 |
dildo |
| cuộc đời vương giả |
0 |
princely life |
| cây súng giả |
0 |
toy gun, fake gun |
| có thể chia các dịch giả thành hai nhóm |
0 |
it’s possible to separate these translators into two groups |
| gióng giả |
0 |
repeatedly promise to do something |
| giả ba ba |
0 |
món ăn bằng thịt lợn hoặc thịt gà nấu với đậu phụ và chuối xanh theo kiểu nấu thịt ba ba |
| giả bửa |
0 |
|
| giả câm giả điếc |
0 |
to play dumb |
| giả hàng |
0 |
counterfeit goods |
| giả hèn |
0 |
to pretend to be weak |
| giả làm |
0 |
to pretend to, fake |
| giả lơ |
0 |
giả vờ như không biết để lảng tránh |
| giả lả |
0 |
làm ra bộ vui vẻ để tỏ ý muốn làm giảm bớt sự căng thẳng giữa người khác với mình |
| giả lệnh |
0 |
pseudocode |
| giả lời |
0 |
to answer, reply |
| giả mạo chữ ký |
0 |
to forge a signature |
| giả ngơ |
0 |
turn a blind eye to |
| giả ngố |
0 |
to play stupid, pretend to be stupid |
| giả sơn |
0 |
núi giả để làm cảnh |
| giả thù |
0 |
revenge oneself (upon for), take vengeance (on for), avenge |
| giả thử |
0 |
như giả sử |
| giả tiền |
0 |
to pay |
| giả tiền mặt |
0 |
to pay cash |
| giả tiền nhà |
0 |
pay the rent |
| giả túc |
0 |
pseudopod, pseudopodium |
| giả điếc |
0 |
to act deaf, feign deafness |
| giả đui giả điếc |
0 |
to pretend to be deaf and blind |
| giả đạo đức |
0 |
hypocritical |
| hàm giả |
0 |
set of artificial teeth |
| khiêm nhường giả tạo |
0 |
false modesty |
| khoa học giả tưởng |
0 |
science fiction |
| khán thính giả |
0 |
khán giả và thính giả [nói gộp] |
| khóc giả |
0 |
fake crying, pretending to cry |
| ký giả báo chí |
0 |
journalist, reporter, member of the press |
| luận giả |
0 |
commentator |
| lộng giả thành chân |
0 |
to overcome deceit to obtain what was promised |
| nghiêng về giả thiết |
0 |
to lean towards a theory |
| ngoại giả |
0 |
besides, apart from |
| nhà học giả |
0 |
scholar |
| nêu giả thuyết |
0 |
to present, propose, put forward a theory |
| nụ cười giả |
0 |
fake smile |
| quyền tác giả |
0 |
quyền của tổ chức, cá nhân đối với tác phẩm do mình sáng tạo ra hoặc sở hữu |
| thẻ căn cước giả |
0 |
false identification, fake ID |
| truyện khoa học giả tưởng |
0 |
science fiction story |
| tác giả chủ nhiệm |
0 |
lead author, primary author |
| tác giả ẩn danh |
0 |
anonymous author |
| vú giả |
0 |
false breasts |
| vải giả da |
0 |
hàng chế biến bằng hoá chất có cốt bằng vải, trông giống như da, dùng thay cho da |
| ác giả ác báo |
0 |
what goes around comes around |
| ăn giả bữa |
0 |
to eat (a lot) after recovering from illness |
| đời sống khá giả |
0 |
good life |
Lookup completed in 168,614 µs.