bietviet

giải chấp

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V làm cho các điều kiện ràng buộc đối với tài sản đang được thế chấp không còn có hiệu lực nữa trả nợ để giải chấp nhà ~ lập hồ sơ giải chấp

Lookup completed in 63,203 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary