| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to disintegrate, disband, dissolve | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | không còn hoặc làm cho không còn đủ điều kiện để tồn tại như một chỉnh thể, một tổ chức nữa | công ti đã giải thể |
Lookup completed in 236,935 µs.