| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to explain, lecture, interpret, teach, preach, expound | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | trình bày kiến thức cặn kẽ cho người khác hiểu | cô giáo đang giảng bài ~ giảng đạo ~ giảng văn |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| giảng giải | to explain | clearly borrowed | 講解 gong2 gaai2 (Cantonese) | 講解, jiǎng jiě(Chinese) |
| giảng đạo | to preach | clearly borrowed | 講道 gong2 dou6 (Cantonese) | 講道, jiǎng dào(Chinese) |
| Compound words containing 'giảng' (32) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| giảng dạy | 1,013 | to teach, instruct |
| giảng viên | 482 | university lecturer, teacher |
| giảng hòa | 89 | to mediate, make peace |
| khai giảng | 67 | to open (a school), begin (a course), start a new term |
| giảng đường | 54 | auditorium, amphitheater, lecture room |
| rao giảng | 44 | to preach, spread |
| trợ giảng | 30 | như phụ giảng |
| thị giảng | 27 | royal commentator |
| giảng giải | 24 | to explain, interpret, make clear |
| giảng đạo | 24 | to preach (a religion) |
| giảng hoà | 9 | bàn bạc, thoả thuận để đi đến chấm dứt xung đột, chấm dứt tranh chấp |
| giảng sư | 9 | professor |
| bế giảng | 6 | to end a term, end a school-year |
| diễn giảng | 6 | lecture on |
| phụ giảng | 5 | assistant-lecturer |
| giảng nghĩa | 3 | to explain, make clear the meaning of |
| giảng huấn | 2 | to teach |
| giảng thuật | 2 | present and explain |
| thuyết giảng | 2 | trình bày, giảng giải về một vấn đề |
| trích giảng | 1 | extract and explain |
| diễn giảng về văn học cổ điển | 0 | to lecture on classical literature |
| giáo sư diễn giảng | 0 | associate professor |
| giáo sư phụ giảng | 0 | assistant professor |
| giảng nghiệm trưởng | 0 | head instructor |
| giảng pháp | 0 | to teach the way (Buddhist) |
| giảng đàn | 0 | tribune |
| hội giảng | 0 | teaching festival |
| kiến giảng | 0 | [giáo sinh, giáo viên] dự lớp, nghe giáo viên khác giảng để học tập, rút kinh nghiệm |
| lễ bế giảng | 0 | a school-year ending ceremony, a course-ending ceremony |
| lớp học đã bế giảng | 0 | the course has ended |
| thỉnh giảng | 0 | được mời giảng dạy ở một nơi khác, trường khác |
| toà giảng | 0 | nơi linh mục đứng giảng đạo trong nhà thờ |
Lookup completed in 160,255 µs.