| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| university lecturer, teacher | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | người làm công tác giảng dạy ở các trường trên bậc phổ thông hoặc ở các lớp đào tạo, huấn luyện | giảng viên đại học |
Lookup completed in 176,515 µs.