bietviet

giấy chứng minh

Vietnamese → English (VNEDICT)
indentity card
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N giấy chứng nhận tên tuổi, năm sinh, quê quán và những đặc điểm về nhân dạng do cơ quan có thẩm quyền cấp cho công dân làm đơn xin cấp giấy chứng minh

Lookup completed in 69,554 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary