| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| carbon paper | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | giấy có phết một lớp muội than đen hoặc màu ở một mặt, dùng đặt lót giữa các tờ giấy để đánh máy hoặc viết một lần thành nhiều bản | |
Lookup completed in 57,712 µs.