| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| well | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | well | nước giếng | well-water |
| noun | well | giếng dầu | oil-well |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hố đào thẳng đứng, sâu vào lòng đất, thường để lấy nước | đào giếng |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| giếng | the spring or well | probably borrowed | 井 zeng2 (Cantonese) | (EH) *cjéŋ (井, jǐng)(Old Chinese) |
| Compound words containing 'giếng' (9) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| giếng dầu | 31 | oil well |
| giếng mỏ | 6 | pit |
| bờ giếng | 1 | lip of a well |
| giếng chìm | 1 | caisson |
| giếng khoan | 1 | giếng lấy nước ngầm ở mạch sâu, có đường kính nhỏ, dẫn nước lên bằng đường ống, đào bằng máy khoan |
| giếng khơi | 1 | deep well |
| giếng dầu hỏa | 0 | oil well |
| giếng thơi | 0 | giếng khơi |
| miệng giếng | 0 | mouth of a well |
Lookup completed in 155,444 µs.