| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to kill, murder | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| verb | to kill; to murder | kẻ giết người | killer |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | làm cho bị chết, một cách có chủ ý | kẻ cướp giết người |
| V | làm cho chết để lấy thịt ăn | ông ấy đang giết gà |
| Compound words containing 'giết' (32) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| giết chết | 1,739 | to kill |
| bị giết | 1,482 | to be killed |
| giết người | 616 | to kill, assassinate (a person); homicide, murder |
| giết hại | 271 | to kill, murder |
| kẻ giết người | 74 | murderer |
| chém giết | 62 | to massacre, slaughter |
| giết chóc | 59 | to kill, murder, massacre, slaughter |
| giết thịt | 30 | to slaughter |
| giết mướn | 5 | to kill, assassinate |
| bị giết chết | 4 | to be killed |
| bắn giết | 0 | to shoot dead, shoot to death |
| bọn giết người | 0 | band of assassins, killers |
| cuộc giết người | 0 | (case of) murder |
| cái vụ giết người | 0 | case of murder |
| cướp của giết người | 0 | to kill for robbery |
| dân giết người chuyên nghiệp | 0 | professional killer, assassin, hit man |
| dọa giết | 0 | to threaten to kill, death threat |
| giết hết | 0 | to kill everything or everyone |
| giết mướn chuyên nghiệp | 0 | professional assassin, professional killer |
| giết mổ | 0 | giết gia súc để lấy thịt [nói khái quát] |
| giết nhau | 0 | to kill each other |
| giết thì giờ | 0 | làm việc gì đó chỉ cốt cho qua thời gian rỗi rãi |
| giết trộm | 0 | to poach (animals) |
| giết vì tiền | 0 | to kill sb for money |
| không đáng để giết người | 0 | not worth killing someone over |
| một kẻ giết mướn | 0 | killer, assassin |
| tay giết người | 0 | assassin, killer, hit man |
| tội giết người | 0 | (the crime of) murder |
| vũ khí giết người tập thế | 0 | weapon of mass destruction |
| vụ giết | 0 | murder, killing |
| vụ giết người | 0 | (case of) murder |
| vụ án giết người | 0 | murder case |
Lookup completed in 174,158 µs.