bietviet
main
→ search
giỗ hậu
Practice tones
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos
definition
example
N
giỗ người chết đi mà không có con cái, nhưng có tài sản cúng cho đình chùa để đình chùa lo việc cúng lễ
Lookup completed in 62,024 µs.
home
·
top words
·
levels
·
tone trainer
·
travel phrases
bietviet — vietnamese to english dictionary