| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| now, at present, nowadays, currently, at this time | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| P | lúc này đây, giờ này đây | xa nhau lâu rồi, giờ đây mới gặp ~ giờ đây mọi việc đã thay đổi |
Lookup completed in 168,398 µs.