| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to join, merge, adhere, stick to | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | đứng vào hàng ngũ, trở thành thành viên của một tổ chức nào đó | gia nhập quân đội ~ gia nhập Liên Hợp Quốc |
Lookup completed in 170,943 µs.