bietviet

giai đoạn

Vietnamese → English (VNEDICT)
stage, period, phase
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
noun stage; phase; period giai đoạn lịch sử | Phase of the history
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N phần thời gian trong một quá trình phát triển dài, phân biệt với những phần thời gian khác bởi những hiện tượng, những đặc điểm riêng giai đoạn giao thời ~ ung thư giai đoạn cuối ~ cuộc kháng chiến được chia làm ba giai đoạn
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
common 5,241 occurrences · 313.14 per million #346 · Essential

Lookup completed in 173,543 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary