| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| stage, period, phase | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | stage; phase; period | giai đoạn lịch sử | Phase of the history |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | phần thời gian trong một quá trình phát triển dài, phân biệt với những phần thời gian khác bởi những hiện tượng, những đặc điểm riêng | giai đoạn giao thời ~ ung thư giai đoạn cuối ~ cuộc kháng chiến được chia làm ba giai đoạn |
Lookup completed in 173,543 µs.