| Compound words containing 'gian' (135) |
| word |
freq |
defn |
| thời gian |
16,026 |
(period of) time |
| không gian |
2,364 |
(outer) space |
| dân gian |
905 |
people, population |
| trung gian |
577 |
agent, intermediate, go-between; medium, intermediate; intermediary |
| gian lận |
215 |
to cheat, swindle, defraud |
| thế gian |
89 |
world people, the living |
| gian khổ |
88 |
arduous, hardship |
| gian hàng |
72 |
stall, stand, exhibition, pavilion |
| trần gian |
68 |
the world, earth |
| nhân gian |
47 |
in this world, earth, people |
| gian thần |
45 |
dishonest mandarin, dishonest courtier |
| gian nan |
42 |
difficult, hard, laborious, hard |
| gian nhà |
26 |
house |
| gian ác |
23 |
dishonest and cruel |
| kẻ gian |
18 |
Evidoer (a thief, a burglar, a spy, etc...) |
| gian trá |
13 |
dishonest and deceptive, perfidious |
| gian dối |
12 |
deceitful, false |
| gian xảo |
12 |
artful, crafty, designing |
| thời gian biểu |
11 |
timetable, schedule |
| trừ gian |
10 |
to fight dishonest people |
| dương gian |
8 |
land pf the living, this world |
| gian dâm |
8 |
adulterous |
| gian lao |
8 |
grueling hard |
| gian manh |
6 |
malefactor, ill-doer, evil-doer |
| gian nịnh |
6 |
dishonest and servile |
| ăn gian |
6 |
to cheat |
| gian phu |
5 |
adulterer |
| gian tà |
5 |
devilish, treacherous |
| gian truân |
4 |
hard |
| kê gian |
4 |
sodomy |
| gian hùng |
3 |
Machiavellian |
| gian nguy |
3 |
hard and dangerous |
| gian đảng |
3 |
gang |
| gian ngoan |
2 |
dishonest |
| gian phụ |
2 |
adulteress |
| gian tham |
2 |
dishonest and greedy |
| gian thương |
2 |
dishonest trader |
| gian tế |
2 |
kẻ đi do thám thực hiện mưu gian |
| gian lậu |
1 |
fraudulently clandestine |
| gian phi |
1 |
unlawfully dishonest, criminal |
| gian tặc |
1 |
robber, brigand, malefactor |
| khai gian |
1 |
to commit perjury |
| đại gian |
1 |
archcriminal |
| buôn gian bán lận |
0 |
to cheat in commerce, traffic |
| bụi không gian |
0 |
space dust |
| che mắt thế gian |
0 |
to fool people, hide from people one’s |
| chờ một thời gian |
0 |
to wait a while |
| cơ quan không gian |
0 |
space agency |
| cờ gian bạc lận |
0 |
to cheat in gambling |
| giai đoạn trung gian |
0 |
intermediate state |
| gian giảo |
0 |
shifty, designing |
| gian hiểm |
0 |
perfidious, dishonest and wicked |
| gian hoạt |
0 |
dishonest and cunning |
| gian hàng triển lăm |
0 |
sales showroom |
| gian khó |
0 |
những nỗi khó khăn gian khổ [nói khái quát] |
| gian tình |
0 |
dishonest intention |
| hành trình gian nan |
0 |
difficult journey |
| hình học không gian |
0 |
bộ môn hình học nghiên cứu các tính chất của các hình trong không gian |
| hình không gian |
0 |
hình không nhất thiết nằm trọn trong một mặt phẳng |
| hòa gian |
0 |
adulterer, adultery |
| hòm gian |
0 |
hòm lớn có chân, dài gần bằng gian nhà, các gia đình nông dân trước đây thường dùng để cất chứa các thứ đồ đạc |
| hằng số thời gian |
0 |
time constant |
| hằng số thời gian siêu quá độ |
0 |
subtransient time constant |
| khoa học không gian |
0 |
space science |
| không gian đĩa |
0 |
disk space (computer) |
| kỳ gian |
0 |
time, length of time |
| mộc bản tranh dân gian |
0 |
the wood-blocks of folk woodcuts |
| một thời gian |
0 |
a period of time, a while |
| một thời gian ngắn |
0 |
a short period of time |
| một thời gian ngắn nhiều |
0 |
in a short period of time |
| một thời gian ngắn sau khi |
0 |
a short time thereafter, shortly afterwards |
| một thời gian ngắn trước khi |
0 |
a short time before |
| người trung gian |
0 |
intermediary |
| nhà trung gian |
0 |
intermediary, go-between |
| niệt cổ kẻ gian |
0 |
to tie up a wrong-doer |
| phi không gian |
0 |
space-less |
| phi thời gian |
0 |
timeless |
| phân chia thời gian |
0 |
time sharing |
| phòng gian |
0 |
đề phòng, ngăn chặn kẻ gian hoạt động |
| qua thời gian |
0 |
for a long (period of) time |
| qua trung gian của |
0 |
by means of, via |
| sau một thời gian |
0 |
after a period of time |
| sinh viên toàn thời gian |
0 |
full-time student |
| siêu không gian |
0 |
cyberspace |
| suốt thời gian |
0 |
throughout (a period of time) |
| theo thời gian |
0 |
over time |
| thời gian chu kì |
0 |
cycle time |
| thời gian chuyển tiếp |
0 |
transition period |
| thời gian chờ đợi |
0 |
waiting period |
| thời gian gần đây |
0 |
recently |
| thời gian loại trừ ngắn mạch |
0 |
short circuit clearance time |
| thời gian ngắn sau đó |
0 |
a short time afterwards |
| thời gian qua |
0 |
lately |
| thời gian rỗi |
0 |
free time |
| thời gian thâm nhập |
0 |
access time |
| thời gian thực |
0 |
real-time |
| thời gian trôi chậm |
0 |
time passes slowly |
| thời gian trễ |
0 |
delay time (of a relay) |
| thời gian vừa qua |
0 |
recently |
| thời gian đo |
0 |
measurement time |
| toàn thời gian |
0 |
full time |
| tranh dân gian |
0 |
thể loại tranh thường có nội dung phản ánh cảnh sinh hoạt của nhân dân, thiên về lối cách điệu hoá, được lưu truyền lâu đời và rộng rãi trong dân gian |
| trong dân gian |
0 |
among the people, population |
| trong không gian |
0 |
in (outer) space |
| trong một thời gian lâu |
0 |
for a long time |
| trong một thời gian ngắn |
0 |
soon, in a short period of time, shortly |
| trong suốt thời gian qua |
0 |
recently, lately |
| trong thời gian |
0 |
during, during the time of |
| trong thời gian chiến tranh lạnh |
0 |
during the Cold War |
| trong thời gian gần đây |
0 |
recently, in recent times |
| trong thời gian hiện nay |
0 |
at the present time |
| trong thời gian hậu chiến |
0 |
during the postwar period |
| trong thời gian ngắn |
0 |
in, within a short time |
| trong thời gian này |
0 |
during this time |
| trong thời gian qua |
0 |
recently |
| trong thời gian rất ngắn |
0 |
in a very short time |
| trong thời gian sắp tới |
0 |
soon |
| trong thời gian thật ngắn |
0 |
in a very short period of time |
| trong thời gian tới |
0 |
in the (near) future |
| trong thời gian vô hạn định |
0 |
indefinitely, for an indefinite time |
| trạm không gian |
0 |
space station |
| Trạm Không Gian Quốc Tế |
0 |
International Space Station |
| tối ưu thời gian |
0 |
time optimization |
| tốn nhiều thời gian |
0 |
to be time consuming, take a lot of time |
| vào không gian |
0 |
out in space |
| vào thời gian này |
0 |
at, during this time |
| văn học dân gian |
0 |
folk literature |
| với thời gian |
0 |
in time, over time, as time goes by |
| đa thâm nhập phân chia theo thời gian |
0 |
time division multiple access, TDMA |
| đi bộ ngoài không gian |
0 |
to spacewalk |
| đại gian hùng |
0 |
arch knave |
| đại gian ác |
0 |
rất gian giảo và độc ác |
| địa chất không gian |
0 |
astrogeology |
| địa ngục trần gian |
0 |
hell on earth |
| ấn định thời gian |
0 |
to set a time |
Lookup completed in 222,680 µs.