| Compound words containing 'giao' (161) |
| word |
freq |
defn |
| giao thông |
1,619 |
transportation, communication, traffic; to communicate |
| ngoại giao |
1,308 |
diplomatic; foreign relations, diplomacy |
| giao dịch |
1,191 |
exchange, transaction; to deal, do business, trade, exchange |
| giao tiếp |
748 |
to be in contact, be in touch, communicate |
| giao diện |
566 |
interface |
| giao chiến |
563 |
to exchange fire |
| chuyển giao |
461 |
to hand over, transfer |
| giao phối |
410 |
to make love, have sex, copulate |
| giao tranh |
396 |
to fight, battle; battle, fight(ing) |
| giao hưởng |
279 |
symphony |
| bàn giao |
215 |
to transfer, hand over |
| giao thức |
200 |
protocol |
| giao lưu |
172 |
to alternate, exchange |
| nhà ngoại giao |
172 |
diplomat |
| giao hàng |
168 |
to deliver goods |
| giao hữu |
159 |
friendship; amicable relations |
| giao thương |
152 |
to do business with, trade with |
| giao lộ |
114 |
crossroads, interchange, road junction |
| giao phó |
109 |
to trust, entrust, confide, commit |
| giao thoa |
106 |
interfere |
| giao tử |
91 |
(sinh học) Gamete |
| giao nộp |
89 |
to deliver, hand over |
| giao điểm |
75 |
focus point, intersection |
| giao đấu |
66 |
compete (in sport) |
| giao bóng |
62 |
serve |
| giao thừa |
59 |
watch-night time |
| giao ước |
56 |
to pledge, promise |
| giao cảm |
49 |
sympathetic (of a nerve) |
| giao hợp |
49 |
to have sex, sexual intercourse |
| kết giao |
49 |
to strike up a friendship |
| giao thiệp |
48 |
relationship, contact; to have relations with, be in contact |
| trực giao |
42 |
orthogonal |
| giao kèo |
39 |
contract, agreement |
| bộ ngoại giao |
36 |
Department of Foreign Affairs, Department of State |
| giao kết |
35 |
cam kết thực hiện |
| xã giao |
35 |
public relations, etiquette, savoir vivre, social relations |
| bang giao |
33 |
international relations |
| giao du |
32 |
to frequent (a place), visit (persons) |
| giao hoán |
32 |
to exchange |
| nam giao |
31 |
heaven-worshipping ceremony |
| đường giao thông |
24 |
line of communication, communication |
| giao cấu |
23 |
to copulate, couple, have sexual intercourse |
| giao hảo |
20 |
to be on friendly terms with |
| hỗn giao |
20 |
sexual reproduction |
| giao liên |
16 |
connection; contact (person) |
| giao hội |
15 |
xác định vị trí của một điểm để quan sát bằng cách tìm điểm gặp nhau của các đường thẳng |
| giao nhận |
15 |
receive and deliver, exchange, shipping and receiving |
| tuyệt giao |
15 |
to break off all relations with somebody, sever |
| giao ban |
11 |
hand over to the next shift |
| tương giao |
11 |
intersection |
| giao hẹn |
10 |
to promise conditionally to (do something); to agree |
| giao long |
9 |
|
| giao thời |
9 |
transition, transitional |
| đối giao cảm |
9 |
parasympathetic |
| giao tuyến |
7 |
line of intersection |
| quảng giao |
7 |
have a wide circle of acquaintances |
| giao cắt |
6 |
giao nhau, cắt ngang qua nhau |
| tâm giao |
6 |
intimate |
| kim giao |
5 |
pedocarpus fleurgi |
| giao phong |
4 |
engage in fighting each other on |
| thâm giao |
4 |
very close |
| đoạn giao |
4 |
to break off diplomatic relations, sever diplomatic |
| giao binh |
3 |
Class [for two armies] |
| giao hiếu |
3 |
exchange visitors, exchange helper |
| giao tiền |
3 |
to exchange money |
| giao hoan |
2 |
have a good or jolly time together |
| giao hoàn |
2 |
return, give back |
| giao tế |
2 |
relations, representation |
| ngoại giao đoàn |
2 |
diplomatic corps |
| tính giao |
2 |
sexual intercourse |
| a giao |
1 |
glue, gelatin |
| cốt giao |
1 |
ossein |
| giao ca |
1 |
to hand over the watch |
| giao duyên |
1 |
[hai bên trai gái] trao đổi tình cảm với nhau trong ngày hội |
| giao thông hào |
1 |
communication trench |
| hào giao thông |
1 |
trench |
| ngày giao dịch |
1 |
trading day, (stock) market day |
| nội giao |
1 |
endogamous |
| tạp giao |
1 |
giao phối hoặc thụ tinh giữa những nòi khác nhau về mặt di truyền học |
| đẳng giao |
1 |
isogamous |
| bang giao chính thức |
0 |
formal relations |
| bàn giao chức vụ |
0 |
to transfer an office, duty |
| bàn luận tình trạng ngoại giao |
0 |
to discuss the diplomatic situation |
| bình thường hóa bang giao |
0 |
to normalize relations |
| bình thường quan hệ ngoại giao |
0 |
normal (diplomatic) relations |
| Bộ Giao Thông Vận Tải |
0 |
Department of Transportation |
| Bộ Trưởng Bộ Ngoại Giao |
0 |
Foreign minister, Secretary of State |
| Bộ Trưởng Ngoại Giao |
0 |
Foreign Secretary |
| chuyển giao vũ khí |
0 |
arms trafficking |
| chính sách ngoại giao |
0 |
foreign policy |
| chấm dứt giao kèo |
0 |
to conclude an agreement |
| cảnh sát giao thông |
0 |
traffic police |
| cố giao |
0 |
old acquaintance, old friend |
| cựu giao |
0 |
old acquaintance |
| dàn nhạc giao hưởng |
0 |
dàn nhạc có quy mô lớn, sử dụng xen kẽ nhiều nhạc khí |
| giao bái |
0 |
interchange of bows |
| giao cảnh |
0 |
Traffic police |
| giao diện bút điện tử |
0 |
pen interface |
| giao diện chung |
0 |
common interface |
| giao diện vô tuyến |
0 |
wireless interface |
| giao du với bạn |
0 |
to visit friends |
| giao dịch hàng ngày |
0 |
everyday exchange, transaction |
| giao dịch quốc tế |
0 |
international exchange |
| giao dịch thương mại |
0 |
business transaction |
| giao hoà |
0 |
ăn ở chung, thành vợ chồng |
| giao hợp bằng miệng |
0 |
oral sex |
| giao hợp kỳ lạ |
0 |
kinky sex |
| giao khoán |
0 |
giao việc sản xuất theo phương thức khoán |
| giao kèo vay nợ |
0 |
loan agreement |
| giao két |
0 |
to be connected to |
| giao lương |
0 |
deliver cereals to state barns |
| giao thông tĩnh |
0 |
toàn bộ những cơ sở vật chất, kĩ thuật phục vụ giao thông nhưng không trực tiếp tham gia vào quá trình giao thông, như bến, cảng, chỗ đỗ xe, gửi xe, v.v. [nói tổng quát] |
| giao thầu |
0 |
giao cho nhận thầu |
| giao thức định tuyến |
0 |
routing protocol |
| giao tiếp ngoại giao |
0 |
diplomatic contact |
| giao tranh dữ dội |
0 |
violent battle, violent fighting |
| giao trách nhiệm |
0 |
to give, deliver responsibility |
| giao tử nang |
0 |
gametangium |
| giao đãi |
0 |
giới thiệu nhân vật và sự kiện để mở đầu, chuẩn bị cho phần chính của một vở kịch |
| giải pháp ngoại giao |
0 |
diplomatic solution |
| giấy giao kèo |
0 |
contract, agreement |
| giờ giao thông cao điểm |
0 |
the peak hours (rush-hours) of traffic |
| hiếu giao |
0 |
to be social, have many connections |
| hệ giao tiếp |
0 |
communications system |
| không có quan hệ ngoại giao với |
0 |
to not have diplomatic relations with |
| khẩu giao |
0 |
oral sex |
| kê giao |
0 |
sodomy |
| ký giao kèo |
0 |
to sign an agreement, contract |
| luật lệ giao thông |
0 |
traffic regulations |
| lại nổ ra giao tranh |
0 |
fighting has again broken out |
| lễ bàn giao |
0 |
transfer of office ceremony |
| mạng lưới giao liên |
0 |
Internet |
| mạng lưới giao liên toàn cầu |
0 |
World Wide Web (WWW) |
| ngành ngoại giao |
0 |
diplomatic branch |
| ngưng phiên giao dịch |
0 |
to halt, stop trading (stock) |
| người bạn giao phối |
0 |
lover |
| phiên giao dịch |
0 |
trading session, (stock) market session |
| quan hệ ngoại giao |
0 |
diplomatic, foreign relations |
| sơ giao |
0 |
newly acquainted |
| sở giao dịch |
0 |
trung tâm buôn bán chứng khoán, hàng hoá lớn và sức lao động |
| theo xã giao |
0 |
according to etiquette, as is polite, fitting |
| thiếp lập quan hệ ngoại giao |
0 |
to establish diplomatic relations |
| thiết lập quan hệ ngoại giao |
0 |
to establish diplomatic relations |
| thành lập quan hệ ngoại giao |
0 |
to set up, establish diplomatic relations |
| thế giao |
0 |
ancient relations |
| thời điểm giao hàng |
0 |
delivery date (of goods) |
| tri giao |
0 |
relations of friendship |
| trưởng đoàn ngoại giao |
0 |
người đứng đầu đoàn ngoại giao, là người giữ chức vụ lâu nhất ở nước sở tại trong số những người đứng đầu các sứ quán |
| tái lập bang giao |
0 |
to reestablish relations |
| tình trạng ngoại giao |
0 |
diplomatic situation |
| tạo giao |
0 |
to cross |
| tất giao |
0 |
intimacy |
| viên chức ngoại giao |
0 |
Foreign Ministry Official |
| xây cản trở giao thông |
0 |
to set up a roadblock |
| ách tắc giao thông |
0 |
traffic jam |
| đoàn ngoại giao |
0 |
tập hợp những người đứng đầu sứ quán của một nước |
| đính giao |
0 |
establish ties of friendship with |
| đường lối ngoại giao |
0 |
foreign policy |
| đấu giao hữu |
0 |
friendly match, friendly |
| đặc quyền ngoại giao |
0 |
quyền lợi đặc biệt mà cán bộ ngoại giao được hưởng ở một nước ngoài khi làm nhiệm vụ |
| đột phá ngoại giao |
0 |
diplomatic breakthrough |
Lookup completed in 168,990 µs.