| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| exchange, transaction; to deal, do business, trade, exchange | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | liên hệ gặp gỡ, tiếp xúc với nhau [thường là về công việc] | giao dịch với khách hàng ~ giao dịch bằng điện thoại |
Lookup completed in 176,099 µs.