bietviet

giao hoà

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V ăn ở chung, thành vợ chồng "Ước gì chàng thiếp giao hoà, Chăn bông, gối đệm, giường ngà, chiếu thau." (Cdao)

Lookup completed in 60,839 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary