bietviet

hà thủ ô nam

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cây leo cùng họ với thiên lí, lá hình mác dài, mọc đối, có nhiều lông mịn, hoa màu nâu nhạt, củ dài, ruột màu trắng, dùng làm thuốc

Lookup completed in 66,388 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary