bietviet
main
→ search
hàm cấp
Practice tones
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos
definition
example
N
cấp bậc và chức vị nói lên quyền hạn và vinh dự của cán bộ trong quân đội và trong một số ngành [như ngoại giao]
hưởng lương theo hàm cấp
Lookup completed in 64,943 µs.
home
·
top words
·
levels
·
tone trainer
·
travel phrases
bietviet — vietnamese to english dictionary